carbonated water

carbonated water

A child pours carbonated water into a tall glass.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Nước ga, một loại đồ uống không cồn được tạo ra bằng cách bơm khí carbon dioxide (CO₂) vào nước thông thường, tạo ra các bọt khí vị chua nhẹ. Đây thành phần cơ bản trong nhiều loại nước ngọt ga.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích nước ga hơn nước lọc bọt khí.)
  • (Nhiều người uống nước ga như một lựa chọn lành mạnh hơn so với nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbonated water" thường được dùng để phân biệt với nước lọc (still water) hoặc nước khoáng thiên nhiên (sparkling mineral water). có thể được uống nguyên chất hoặc pha với siro, nước trái cây để tạo thành đồ uống hương vị.
  • Trong ẩm thực, carbonated water còn được dùng làm bột nở trong làm bánh hoặc pha cocktail.
Biến thể từ gần giống
  • Seltzer water: nước ga nhân tạo, thường không khoáng chất.
  • Club soda: nước ga thêm muối khoáng (như natri bicarbonate) để tạo vị mặn nhẹ.
  • Sparkling water: thuật ngữ chung cho nước ga, bao gồm cả loại tự nhiên nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Nước ga: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Nước soda: thường dùng để chỉ nước ga không hương vị.
  • Nước -đa: cách gọi phiên âm từ "soda".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "carbonated water")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan)